ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "ký hiệu" (1件)
ký hiệu
日本語
名記号
Một ký hiệu nhỏ khắc trên khoen nhẫn.
指輪の輪に刻まれた小さな記号。
類語検索結果 "ký hiệu" (2件)
ký hiệu cấm lái xe

日本語
名運転禁止標章
ký hiệu chỉ dẫn giao thông

日本語
名路面標示、道路標示
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
フレーズ検索結果 "ký hiệu" (2件)
Có ký hiệu chỉ dẫn giao thông trên đường.
道路に路面標示がある。
Một ký hiệu nhỏ khắc trên khoen nhẫn.
指輪の輪に刻まれた小さな記号。
